Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "truy nã" (1)

truy nã
Tiếng Anh Danh từWanted, fugitive
Từ vựng của tôi
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
Oseguera was one of the most wanted criminals in both countries.

swap_horiz Từ liên quan "truy nã" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "truy nã" (2)

Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
Oseguera was one of the most wanted criminals in both countries.
Tên tội phạm bị truy nã đã ẩn náu trong một ngôi làng hẻo lánh.
The wanted criminal was hiding in a remote village.